Chương trình định cư Mỹ là tập hợp những con đường hợp pháp cho phép công dân nước ngoài xin visa định cư và trở thành thường trú nhân tại Hoa Kỳ. Tùy từng hồ sơ, người nộp đơn có thể lựa chọn diện bảo lãnh gia đình, việc làm, năng lực chuyên môn, đầu tư hoặc một chương trình đặc biệt được pháp luật Mỹ quy định.

Mỗi diện định cư có điều kiện, hạn ngạch và thời gian xử lý khác nhau. Vì vậy, gia đình không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức chi phí hoặc lời quảng cáo về thời gian. Phương án phù hợp phải được xác định dựa trên quan hệ gia đình, độ tuổi, học vấn, kinh nghiệm làm việc, khả năng tài chính và mục tiêu sinh sống lâu dài tại Mỹ.

Thông tin nhanh: Các chương trình định cư Mỹ phổ biến gồm bảo lãnh gia đình, EB-1 dành cho người có năng lực hoặc thành tích nổi bật, EB-2 dành cho người có bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt, EB-3 dành cho người lao động, EB-4 dành cho một số nhóm di dân đặc biệt và EB-5 dành cho nhà đầu tư.

Chương trình định cư Mỹ năm 2026
Tượng Nữ thần Tự do là một trong những biểu tượng nổi bật gắn với giấc mơ sinh sống tại Hoa Kỳ.

Chương trình định cư Mỹ là gì?

Chương trình định cư Mỹ là những diện di trú cho phép người nước ngoài xin visa để đến Hoa Kỳ sinh sống lâu dài và trở thành thường trú nhân hợp pháp.

Sau khi được cấp thẻ xanh, thường trú nhân có thể sinh sống, học tập và làm việc tại Mỹ theo quy định. Tuy nhiên, quyền thường trú khác với quốc tịch Mỹ. Người có thẻ xanh chưa có đầy đủ quyền của công dân, chẳng hạn quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang.

Cần phân biệt hai nhóm visa:

  • Visa định cư: dành cho người đến Mỹ với mục đích sinh sống lâu dài.
  • Visa không định cư: dành cho mục đích tạm thời như du lịch, công tác, học tập hoặc làm việc có thời hạn.

Visa du lịch B-1/B-2, visa du học F-1 và nhiều loại visa lao động tạm thời không phải chương trình cấp thẻ xanh trực tiếp.

Các chương trình định cư Mỹ phổ biến

Định cư Mỹ theo diện bảo lãnh gia đình

Bảo lãnh gia đình là một trong những nhóm định cư phổ biến nhất. Công dân Mỹ hoặc thường trú nhân có thể nộp đơn bảo lãnh cho một số người thân nếu mối quan hệ thuộc diện được pháp luật cho phép.

Nhóm thân nhân trực hệ của công dân Mỹ có thể gồm:

  • Vợ hoặc chồng của công dân Mỹ.
  • Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ.
  • Cha hoặc mẹ của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.

Ngoài thân nhân trực hệ, hệ thống bảo lãnh gia đình còn có các nhóm ưu tiên dành cho:

  • Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ.
  • Vợ, chồng và con của thường trú nhân.
  • Con đã kết hôn của công dân Mỹ.
  • Anh hoặc chị em của công dân Mỹ đủ điều kiện bảo lãnh.

Thời gian chờ phụ thuộc vào diện bảo lãnh, ngày ưu tiên, quốc gia tính hạn ngạch và tình trạng của người bảo lãnh. Một số diện có thời gian chờ kéo dài do hạn ngạch visa hằng năm.

Định cư Mỹ diện EB-1

EB-1 là nhóm ưu tiên việc làm thứ nhất, dành cho những hồ sơ có thành tích hoặc vị trí chuyên môn nổi bật.

EB-1 thường được chia thành ba nhóm:

  • Người có năng lực đặc biệt trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao.
  • Giáo sư và nhà nghiên cứu xuất sắc.
  • Nhà quản lý hoặc giám đốc điều hành đa quốc gia.

Mỗi nhóm có tiêu chuẩn chứng minh riêng. Người có thành tích tốt trong nghề nghiệp chưa chắc đã đáp ứng tiêu chuẩn EB-1. Hồ sơ cần thể hiện mức độ nổi bật, sự công nhận và ảnh hưởng chuyên môn theo yêu cầu của từng nhóm.

Định cư Mỹ diện EB-2

EB-2 dành cho người có bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt trong khoa học, nghệ thuật hoặc kinh doanh.

Trong nhiều trường hợp, đương đơn cần có doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh và hoàn thành quy trình chứng nhận lao động. Tuy nhiên, một số hồ sơ có thể xin miễn yêu cầu về việc làm và chứng nhận lao động thông qua National Interest Waiver, thường được gọi là EB-2 NIW.

EB-2 NIW phù hợp với người có chuyên môn, thành tích và kế hoạch công việc tạo ra lợi ích đáng kể cho Hoa Kỳ. Việc có bằng thạc sĩ hoặc kinh nghiệm lâu năm không tự động bảo đảm hồ sơ được chấp thuận.

Định cư Mỹ diện EB-3

EB-3 là chương trình định cư theo việc làm dành cho ba nhóm chính:

  • Lao động có kỹ năng.
  • Chuyên gia có bằng cấp phù hợp.
  • Một số lao động phổ thông hoặc lao động khác.

Phần lớn hồ sơ EB-3 cần có doanh nghiệp Mỹ tuyển dụng và bảo lãnh. Doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu áp dụng đối với vị trí công việc, mức lương và khả năng tuyển dụng lao động tại thị trường Mỹ.

Người lao động cần hiểu rằng EB-3 không phải chương trình “mua việc làm”. Vị trí tuyển dụng phải có thật, doanh nghiệp phải đủ năng lực và các bên phải tuân thủ quy định lao động cũng như di trú.

Định cư Mỹ diện EB-4

EB-4 áp dụng cho một số nhóm di dân đặc biệt được pháp luật quy định. Tùy thời điểm, các nhóm có thể bao gồm một số nhân viên tôn giáo, người từng làm việc cho Chính phủ Mỹ hoặc những trường hợp đặc biệt khác.

EB-4 không phải chương trình mở rộng cho tất cả người lao động. Đương đơn phải thuộc đúng nhóm được pháp luật xác định và đáp ứng đầy đủ điều kiện của diện đó.

Định cư Mỹ diện đầu tư EB-5

EB-5 là chương trình dành cho nhà đầu tư nước ngoài thực hiện khoản đầu tư đủ điều kiện vào một doanh nghiệp thương mại mới tại Hoa Kỳ và tạo việc làm cho người lao động đủ điều kiện.

Mức đầu tư áp dụng đối với hồ sơ mới hiện gồm:

  • 800.000 USD nếu khoản đầu tư thuộc khu vực việc làm mục tiêu hoặc dự án cơ sở hạ tầng đủ điều kiện.
  • 1.050.000 USD đối với các trường hợp đầu tư tiêu chuẩn khác.

Ngoài số tiền đầu tư, nhà đầu tư phải chứng minh nguồn tiền và đường đi của dòng tiền hợp pháp. Hồ sơ có thể cần giải trình thu nhập kinh doanh, tiền lương, cổ tức, chuyển nhượng bất động sản, thừa kế, tặng cho hoặc các nguồn hình thành tài sản khác.

Khoản đầu tư phải được đặt trong tình trạng chịu rủi ro theo yêu cầu chương trình. EB-5 không phải sản phẩm gửi tiết kiệm và không nên được quảng cáo là khoản đầu tư được bảo đảm hoàn vốn.

Các chương trình định cư Mỹ phổ biến
Hoa Kỳ có nhiều chương trình định cư, nhưng mỗi diện áp dụng cho một nhóm hồ sơ và mục tiêu khác nhau.

So sánh các chương trình định cư Mỹ

Chương trình Đối tượng chính Điều kiện trọng tâm Người bảo lãnh hoặc cơ sở hồ sơ
Bảo lãnh gia đình Người có thân nhân đủ điều kiện tại Mỹ Quan hệ gia đình hợp pháp Công dân Mỹ hoặc thường trú nhân
EB-1 Người có thành tích nổi bật Năng lực, thành tích hoặc vai trò quản lý Tùy nhóm EB-1
EB-2 Người có bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt Chuyên môn và điều kiện việc làm hoặc NIW Doanh nghiệp hoặc tự nộp theo NIW
EB-3 Chuyên gia và người lao động Việc làm dài hạn và quy trình lao động Doanh nghiệp Mỹ
EB-4 Một số nhóm di dân đặc biệt Thuộc nhóm được pháp luật quy định Tùy nhóm hồ sơ
EB-5 Nhà đầu tư Đầu tư, nguồn tiền hợp pháp và tạo việc làm Khoản đầu tư đủ điều kiện

Bảng trên chỉ mang tính khái quát. Điều kiện chi tiết và khả năng đáp ứng phải được kiểm tra dựa trên hồ sơ thực tế.

Chương trình định cư Mỹ nào phù hợp nhất?

Không có chương trình nào tốt nhất cho tất cả mọi người. Một diện định cư chỉ phù hợp khi đáp ứng đúng điều kiện và mục tiêu của người nộp đơn.

Người có thân nhân tại Mỹ

Nên kiểm tra trước khả năng bảo lãnh gia đình, mối quan hệ, tuổi của người bảo lãnh và tình trạng quốc tịch hoặc thường trú.

Người có thành tích chuyên môn nổi bật

Có thể đánh giá EB-1 hoặc EB-2 NIW dựa trên bằng cấp, thành tựu, công trình, vai trò nghề nghiệp và kế hoạch hoạt động tại Mỹ.

Người muốn định cư thông qua việc làm

Có thể tìm hiểu EB-2 hoặc EB-3 nếu có doanh nghiệp tuyển dụng phù hợp. Cần kiểm tra tính hợp pháp của việc làm, doanh nghiệp bảo lãnh và hợp đồng liên quan.

Nhà đầu tư có năng lực tài chính

Có thể xem xét EB-5 nếu đáp ứng mức đầu tư, chứng minh được nguồn tiền và chấp nhận các rủi ro của khoản đầu tư.

Điều kiện của chương trình EB-5

Đáp ứng mức đầu tư

Nhà đầu tư cần thực hiện khoản đầu tư theo mức áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. Mức đầu tư có thể khác nhau tùy vị trí và loại dự án.

Chứng minh nguồn tiền hợp pháp

Nhà đầu tư phải chứng minh khoản tiền được hình thành từ nguồn hợp pháp. Hồ sơ có thể gồm:

  • Báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  • Tờ khai và chứng từ nộp thuế.
  • Sao kê ngân hàng.
  • Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản.
  • Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.
  • Chứng từ nhận cổ tức.
  • Hồ sơ thừa kế hoặc tặng cho.
  • Hợp đồng vay có tài sản bảo đảm hợp pháp.

Chứng minh đường đi của dòng tiền

Ngoài nguồn hình thành tài sản, hồ sơ cần thể hiện quá trình chuyển tiền từ nhà đầu tư đến doanh nghiệp hoặc quỹ đầu tư EB-5.

Các giao dịch trung gian, chuyển đổi ngoại tệ và tài khoản của bên thứ ba phải được giải trình rõ ràng.

Tạo việc làm

Khoản đầu tư cần tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động đủ điều kiện theo yêu cầu của chương trình.

Khoản đầu tư phải chịu rủi ro

Nhà đầu tư không được bảo đảm chắc chắn hoàn vốn hoặc nhận lợi nhuận cố định trái với nguyên tắc đầu tư chịu rủi ro của EB-5.

Đầu tư trực tiếp và đầu tư qua trung tâm vùng

Đầu tư EB-5 trực tiếp

Nhà đầu tư trực tiếp thành lập hoặc đầu tư vào doanh nghiệp và chịu trách nhiệm lớn hơn trong việc vận hành, quản lý và chứng minh việc làm trực tiếp.

Đầu tư qua trung tâm vùng

Trung tâm vùng là tổ chức được USCIS chấp thuận tham gia chương trình. Mô hình này thường cho phép dự án sử dụng phương pháp kinh tế phù hợp để tính một số loại việc làm.

Việc một trung tâm vùng được chấp thuận không có nghĩa mọi dự án của trung tâm đó đều được Chính phủ Mỹ bảo đảm an toàn hoặc bảo đảm hồ sơ được duyệt.

Quyền lợi khi nhận thẻ xanh Mỹ

Thường trú nhân hợp pháp có thể:

  • Sinh sống lâu dài tại Hoa Kỳ.
  • Làm việc tại Mỹ theo các giới hạn pháp luật áp dụng.
  • Học tập tại trường học và cơ sở giáo dục Mỹ.
  • Mở doanh nghiệp hoặc đầu tư theo quy định.
  • Được pháp luật liên bang, tiểu bang và địa phương bảo vệ.
  • Bảo lãnh một số người thân khi đáp ứng điều kiện.
  • Có thể xem xét nhập quốc tịch khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu.

Thường trú nhân đồng thời phải duy trì tình trạng cư trú, khai báo thuế phù hợp và tuân thủ pháp luật Hoa Kỳ.

Thành viên nào được đi cùng hồ sơ?

Điều kiện người phụ thuộc khác nhau giữa các chương trình. Với nhiều diện việc làm và đầu tư, vợ hoặc chồng cùng con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể được xem xét đi cùng người nộp đơn chính.

Gia đình cần kiểm tra tuổi của con và nguy cơ vượt tuổi trong quá trình chờ hồ sơ. Không nên mặc định con vẫn đủ điều kiện nếu thời gian xử lý kéo dài.

Quy trình định cư Mỹ cơ bản

Bước 1: Đánh giá điều kiện

Kiểm tra quan hệ gia đình, kinh nghiệm, bằng cấp, thành tích, việc làm, tài chính và mục tiêu của người nộp đơn.

Bước 2: Lựa chọn diện định cư

So sánh điều kiện, thời gian, chi phí và rủi ro giữa các chương trình phù hợp.

Bước 3: Chuẩn bị đơn bảo lãnh hoặc đơn di trú

Người bảo lãnh, doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư chuẩn bị biểu mẫu và bằng chứng theo diện hồ sơ.

Bước 4: Nộp hồ sơ cho USCIS

USCIS tiếp nhận, kiểm tra và có thể yêu cầu bổ sung bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.

Bước 5: Chờ visa sẵn sàng

Đối với các diện chịu hạn ngạch, người nộp đơn phải theo dõi ngày ưu tiên và Visa Bulletin.

Bước 6: Xử lý tại lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng

Người ở ngoài Mỹ thường thực hiện quy trình visa định cư qua cơ quan lãnh sự. Người đang ở Mỹ và đủ điều kiện có thể thực hiện thủ tục điều chỉnh tình trạng theo quy định áp dụng.

Bước 7: Khám sức khỏe và phỏng vấn

Đương đơn chuẩn bị hồ sơ dân sự, lý lịch tư pháp, khám sức khỏe và tham dự phỏng vấn nếu được yêu cầu.

Bước 8: Nhập cảnh hoặc nhận thẻ xanh

Sau khi visa được cấp, người nộp đơn nhập cảnh trong thời hạn quy định và hoàn tất các bước để nhận thẻ xanh.

Lộ trình nhận thẻ xanh định cư Mỹ
Mỗi chương trình định cư Mỹ có quy trình, thời gian chờ và yêu cầu hồ sơ khác nhau.

Chi phí định cư Mỹ gồm những gì?

Chi phí thay đổi theo từng diện và số lượng thành viên. Các khoản có thể gồm:

  • Phí nộp đơn cho USCIS.
  • Phí xử lý visa định cư.
  • Phí khám sức khỏe.
  • Phí lý lịch tư pháp.
  • Chi phí dịch thuật và chứng nhận giấy tờ.
  • Phí luật sư hoặc tư vấn.
  • Chi phí đi lại và phỏng vấn.
  • Phí phát hành hoặc sản xuất thẻ.
  • Khoản đầu tư và phí quản lý đối với EB-5.
  • Chi phí ổn định cuộc sống sau khi nhập cảnh.

Gia đình nên yêu cầu bảng dự toán tách riêng phí chính phủ, phí dịch vụ, khoản đầu tư và chi phí của bên thứ ba.

Thời gian xử lý chương trình định cư Mỹ

Không có một thời gian chung áp dụng cho tất cả chương trình. Thời gian phụ thuộc vào:

  • Loại hồ sơ.
  • Ngày ưu tiên.
  • Hạn ngạch visa.
  • Quốc gia tính hạn ngạch.
  • Trung tâm xử lý.
  • Mức độ hoàn chỉnh của bằng chứng.
  • Yêu cầu bổ sung hồ sơ.
  • Lịch phỏng vấn của cơ quan lãnh sự.

Những lời cam kết thời gian tuyệt đối cần được xem xét thận trọng, đặc biệt với các diện chịu hạn ngạch.

Visa Bulletin và ngày ưu tiên là gì?

Ngày ưu tiên thường là ngày xác lập vị trí của hồ sơ trong hàng chờ visa. Khi số lượng hồ sơ cao hơn hạn ngạch, Bộ Ngoại giao Mỹ sử dụng Visa Bulletin để công bố ngày giới hạn của từng nhóm.

Được USCIS chấp thuận đơn bảo lãnh hoặc đơn di trú chưa đồng nghĩa visa định cư đã có sẵn. Đương đơn có thể vẫn phải chờ ngày ưu tiên đến lượt.

Những rủi ro cần tránh

  • Nhầm visa du lịch hoặc du học với chương trình định cư.
  • Mua việc làm hoặc trả tiền cho vị trí tuyển dụng không có thật.
  • Chọn doanh nghiệp bảo lãnh không đủ năng lực.
  • Đầu tư EB-5 nhưng không thẩm định dự án.
  • Không chứng minh được nguồn và đường đi của dòng tiền.
  • Tin vào cam kết hoàn vốn chắc chắn.
  • Tin vào cam kết hồ sơ được duyệt 100%.
  • Không kiểm tra tuổi của con phụ thuộc.
  • Không theo dõi Visa Bulletin.
  • Cung cấp thông tin không thống nhất giữa các biểu mẫu.

Checklist lựa chọn chương trình định cư Mỹ

  • Đã xác định rõ mục tiêu định cư của gia đình.
  • Đã kiểm tra diện bảo lãnh gia đình.
  • Đã đánh giá bằng cấp và kinh nghiệm nghề nghiệp.
  • Đã kiểm tra khả năng tìm doanh nghiệp bảo lãnh hợp pháp.
  • Đã đánh giá khả năng đầu tư và nguồn tiền EB-5.
  • Đã kiểm tra điều kiện của vợ, chồng và con.
  • Đã dự toán đầy đủ chi phí.
  • Đã kiểm tra hạn ngạch và thời gian chờ.
  • Đã xác minh đơn vị tư vấn và đối tác pháp lý.
  • Đã hiểu rõ rủi ro trước khi ký hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp về chương trình định cư Mỹ

Mỹ có những chương trình định cư nào?

Các nhóm phổ biến gồm bảo lãnh gia đình, định cư việc làm EB-1 đến EB-5 và một số chương trình đặc biệt.

Định cư Mỹ theo diện nào dễ nhất?

Không có diện dễ nhất cho tất cả mọi người. Diện phù hợp phụ thuộc vào quan hệ gia đình, chuyên môn, việc làm, tài chính và điều kiện cụ thể của hồ sơ.

EB-5 cần đầu tư bao nhiêu tiền?

Mức đầu tư hiện áp dụng là 800.000 USD đối với khoản đầu tư đủ điều kiện tại TEA hoặc dự án cơ sở hạ tầng và 1.050.000 USD đối với mức tiêu chuẩn.

EB-3 có cần doanh nghiệp bảo lãnh không?

Phần lớn hồ sơ EB-3 cần có doanh nghiệp Mỹ cung cấp việc làm dài hạn và thực hiện các thủ tục lao động, di trú áp dụng.

EB-2 NIW có cần doanh nghiệp bảo lãnh không?

Người đáp ứng điều kiện NIW có thể xin miễn yêu cầu về lời mời việc làm và chứng nhận lao động. Tuy nhiên, hồ sơ phải chứng minh kế hoạch hoạt động mang lại lợi ích đáng kể cho Hoa Kỳ.

Định cư Mỹ có được đưa gia đình đi cùng không?

Trong nhiều diện việc làm và đầu tư, vợ hoặc chồng cùng con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể được xem xét đi cùng. Điều kiện cụ thể cần kiểm tra theo từng diện.

Được duyệt đơn bảo lãnh có chắc chắn được cấp visa không?

Không. Đương đơn còn phải đáp ứng yêu cầu về visa sẵn sàng, hồ sơ dân sự, sức khỏe, phỏng vấn và các điều kiện nhập cảnh khác.

Có thẻ xanh bao lâu thì được nhập quốc tịch?

Khả năng nhập quốc tịch phụ thuộc vào thời gian thường trú, hiện diện thực tế, tư cách đạo đức, tiếng Anh, kiến thức công dân và các điều kiện khác áp dụng cho từng trường hợp.

Tư vấn chương trình định cư Mỹ cùng NVS

Lựa chọn đúng diện định cư là bước quan trọng nhất trước khi chuẩn bị hồ sơ. Một chương trình phù hợp cần cân bằng giữa điều kiện cá nhân, thời gian, chi phí, rủi ro và mục tiêu của cả gia đình.

NVS hỗ trợ khách hàng đánh giá điều kiện, xây dựng lộ trình tài chính, kiểm tra người phụ thuộc và phối hợp cùng các đối tác chuyên môn tại Hoa Kỳ. Nhà đầu tư có thể tìm hiểu chi tiết chương trình định cư Mỹ diện EB-5 để đánh giá phương án nhận thẻ xanh thông qua hoạt động đầu tư.

Lưu ý: Luật di trú, hạn ngạch visa, lệ phí, thời gian xử lý và mức đầu tư có thể thay đổi. Người nộp đơn nên kiểm tra thông tin chính thức tại thời điểm chuẩn bị hồ sơ và không thực hiện thanh toán trước khi hoàn thành bước thẩm định pháp lý.